desert plume
Học thuậtThân thiện
A desert plume sways gently in the dry breeze, its yellow flowers bright against the arid landscape.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây bụi lâu năm: Chỉ một loại cây thuộc họ Màn màn (Cleomaceae), có nguồn gốc từ vùng Tây Nam nước Mỹ. Cây có đặc điểm là lá dai, màu xanh xám đến xanh lam, và cụm hoa dày đặc, màu vàng, trông giống như một chiếc lông vũ hoặc chùm lông chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert plume adds a splash of yellow to the arid landscape. (Cây desert plume tô điểm thêm màu vàng cho cảnh quan khô cằn.)
- We saw several desert plumes blooming along the trail. (Chúng tôi đã thấy nhiều cây desert plume nở hoa dọc theo con đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu về thực vật học, hướng dẫn thực địa hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên để chỉ chính xác loài cây này.
- The desert plume (Stanleya pinnata) is well-adapted to dry, alkaline soils. (Cây desert plume (Stanleya pinnata) thích nghi rất tốt với đất khô và có tính kiềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: . Đây là tên gọi chính xác theo phân loại học.
- Tên gọi thông thường khác: Prince's-plume, golden desert plume.
- Họ thực vật liên quan: Họ Màn màn (Cleomaceae). Trước đây có thể được xếp vào họ Cải (Brassicaceae).
Từ đồng nghĩa
- Prince's-plume: Lông vũ của hoàng tử (một tên gọi thông thường khác cùng chỉ loài cây này).
- Golden desert plume: Desert plume vàng (nhấn mạnh vào màu hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ tên loài cây này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "desert plume".
A desert plume sways gently in the dry breeze, its yellow flowers bright against the arid landscape.
Noun
- cây ở tây nam nước Mỹ, có lá dai màu xanh, hoa vàng giống lông chim, thuộc họ màn màn